Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Viêm phổi là bệnh hô hấp phổ biến nhưng không nên coi nhẹ — từ triệu chứng ban đầu đến những dấu hiệu nặng có thể đe dọa tính mạng. Bài viết này sẽ cùng bạn nhận diện triệu chứng chung và nguyên nhân gây bệnh, phân biệt biểu hiện ở người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh và ngay cả trẻ 1 tuổi. Đặc biệt, chúng ta sẽ lưu ý các dấu hiệu cảnh báo viêm phổi nặng và hướng dẫn những biện pháp phòng tránh thiết thực, dễ áp dụng. Nếu bạn là cha mẹ, người chăm sóc hoặc chính bạn muốn bảo vệ sức khỏe hô hấp, đây là những thông tin cần biết.
Viêm phổi thường bắt đầu bằng ho, có thể ho khan rồi chuyển sang ho có đờm, đôi khi kèm theo đờm màu xanh, vàng hoặc rỉ sắt. Người bệnh thường sốt, rét run, vã mồ hôi và cảm thấy mệt mỏi, sức khỏe giảm rõ rệt trong vài ngày.
Triệu chứng nặng bao gồm đau ngực khi hít sâu hoặc ho, khó thở hoặc thở nhanh, sốt cao (thường trên 38–39°C) và nhịp tim nhanh. Ho có thể kéo dài, ra máu hoặc nhiều đờm, khiến người bệnh rất mệt, cần được chú ý và thăm khám sớm.
Ở người già hoặc người có bệnh mãn tính, dấu hiệu có thể kín đáo hơn—chỉ mệt nhiều, lú lẫn hoặc giảm ăn uống. Viêm phổi do hít sặc cũng nặng hơn. Theo thống kê, viêm phổi gây tử vong cao; nếu thấy các dấu hiệu nặng, nên đi khám ngay để điều trị kịp thời.
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng ở nhu mô phổi, gồm viêm phế nang, ống phế nang và mô kẽ, có thể do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra. Bệnh có thể nhẹ hoặc nặng, xảy ra ở một hoặc cả hai phổi, ảnh hưởng lớn tới hô hấp và sức khoẻ chung.
Nguyên nhân phổ biến nhất là vi khuẩn, đặc biệt Streptococcus pneumoniae; vi khuẩn thường lây qua giọt bắn khi ho, hắt hơi. Khoảng 30% trường hợp do virus như cúm, RSV và nhiều loại khác. Thỉnh thoảng viêm phổi do vi khuẩn xảy ra sau một đợt nhiễm virus đường hô hấp trên.
Những yếu tố tăng nguy cơ gồm hút thuốc, hệ miễn dịch suy yếu, người già và trẻ nhỏ. Điều trị tùy nguyên nhân: kháng sinh cho vi khuẩn, với virus hoặc nấm cần thuốc chuyên biệt hoặc chăm sóc hỗ trợ. Viêm phổi vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong, nên cần chủ động phòng ngừa và khám khi có triệu chứng.

Ho là dấu hiệu khởi đầu thường gặp ở viêm phổi người lớn, có thể ho thành cơn hoặc ho thúng thắng; ban đầu có thể ho khan rồi chuyển sang ho có đờm (đờm xanh, vàng hoặc rỉ sắt). Khi ho sâu hoặc hít vào bạn còn có thể thấy đau tức ngực ở bên phổi bị tổn thương.
Người bệnh nặng thường khó thở, thở nhanh, sốt cao kèm rét run và vã mồ hôi, mệt mỏi, yếu sức và tim đập nhanh. Ho kéo dài, ho ra đờm đặc hoặc máu là dấu hiệu cần lưu ý; vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến và nếu không điều trị kịp bệnh có thể tiến triển nặng.
Nhận biết sớm rất quan trọng: nếu khó thở nặng, tím tái, lú lẫn, sốt cao kéo dài hoặc ho ra máu thì cần đi khám ngay. Theo thống kê, cứ mỗi 13 giây có một người tử vong vì viêm phổi, nên đừng chủ quan khi thấy triệu chứng.

Viêm phổi nặng ở người lớn thường biểu hiện rõ rệt ở hô hấp: cảm thấy khó thở, thở nhanh và gấp, có thể co kéo cơ hô hấp ở cổ hoặc lồng ngực. Đau tức hoặc đau nhói vùng ngực thường tăng lên khi ho hoặc hít thở sâu, kèm hụt hơi ngay cả khi nghỉ.
Ho kéo dài là triệu chứng hay gặp, có thể là ho khan hoặc ho có đờm đặc, mủ, thậm chí lẫn máu. Sốt cao kèm rét run và vã mồ hôi, mệt mỏi, yếu sức, chán ăn, buồn nôn; nhiều bệnh nhân còn đau đầu, đau mỏi toàn thân và tim đập nhanh.
Dấu hiệu nặng cần cảnh báo: môi, mặt hoặc móng tay chuyển tím xanh, thiếu oxy, có thể xuất hiện ban xuất huyết trên da, lưỡi bẩn và hơi thở hôi. Người cao tuổi dễ trở nặng hơn; viêm phổi có thể gây nhập viện và tử vong, nên cần khám cấp cứu ngay khi thấy triệu chứng nặng.

Viêm phổi ở trẻ em là tình trạng nhiễm trùng phổi khiến phế nang chứa dịch hoặc mủ, làm bé khó thở và ho. Triệu chứng thường gặp là ho từ nhẹ tới nặng, thở nhanh liên tục, co lõm ngực khi khó thở, sốt cao có thể tới 39°C, mệt mỏi và ngủ li bì.
Ở trẻ sơ sinh, dấu hiệu có thể khác: thân nhiệt thấp thay vì sốt, ăn kém, quấy khóc, môi khô, lưỡi bẩn, thở khò khè hoặc thở nhanh và dễ thấy co lõm ngực. Viêm phổi do virus thường kèm sốt nhẹ, ho khan hoặc ho có đờm, chảy nước mũi và hắt hơi.
Ba mẹ nên đưa trẻ đi khám ngay nếu thấy thở rất nhanh, khó thở nặng, môi hoặc móng tay tím/xám, bé bỏ bú, co giật hoặc sốt cao kéo dài. Ho đờm nhiều, ho dữ dội vào ban đêm hoặc đờm đặc màu trắng, vàng, xanh cũng là dấu hiệu cần điều trị và có thể phải nhập viện.

Trẻ sơ sinh bị viêm phổi thường có triệu chứng ban đầu khá nhẹ hoặc không rõ: bú kém, bỏ bú, hoặc nhiệt độ bất ổn — sốt nhẹ đến trên 37,5°C hoặc đôi khi hạ thân nhiệt. Ho có đờm, thở khò khè hoặc thở nhanh cũng hay xuất hiện.
Khi nặng hơn, trẻ thở rất nhanh (hơn 60 lần/phút), có dấu co lõm ngực, cánh mũi phập phồng, hoặc tím tái quanh môi. Trẻ có thể quấy khóc nhiều, mệt mỏi, ngủ li bì, nhịp thở không đều. Một số bé còn nôn, tiêu chảy hoặc đau bụng kèm theo.
Ho ra đờm là triệu chứng phổ biến, đôi khi sốt cao 39–40°C kèm rét run, hoặc đau tức ngực nếu phổi bị tổn thương. Vì triệu chứng ở sơ sinh có thể nhanh xấu đi, nếu bé bỏ bú, tím, thở quá nhanh hoặc rất lừ đừ, cần đưa đi khám ngay để được xử trí kịp thời.

Cha mẹ cần phát hiện sớm các biểu hiện viêm đường hô hấp ở trẻ 1 tuổi như ho (ho khan hoặc ho có đờm), sốt, chảy nước mũi, hắt hơi, khó thở; kèm theo rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, ăn kém và chậm tăng cân — những dấu hiệu này không nên chủ quan.
Viêm phổi do virus thường bắt đầu bằng sốt nhẹ, ho khan hoặc ho có đờm, đau họng và chảy mũi. Trẻ có thể thở nhanh, thở khò khè hoặc rên, co lõm lồng ngực, thở rít, kèm rét run hoặc ớn lạnh — cảm giác mệt mỏi và ngủ li bì cũng hay gặp.
Một số triệu chứng cảnh báo nặng gồm sốt cao trên 39°C, trẻ mệt lả, thở rên, môi tím, không chịu bú hoặc bú kém, co rút lồng ngực rõ; đặc biệt trẻ dưới 2 tháng và trẻ dưới 5 tuổi có nguy cơ nặng hơn. Khi thấy những dấu hiệu này, cần đưa trẻ đi khám ngay.

Viêm phổi có thể đến bất ngờ và tác động khác nhau theo độ tuổi, từ những triệu chứng nhẹ đến dấu hiệu nặng cần cấp cứu. Việc nắm rõ nguyên nhân, nhận diện sớm ở người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh và trẻ một tuổi giúp chúng ta can thiệp kịp thời. Quan trọng nhất là phòng bệnh: tiêm chủng đầy đủ, giữ vệ sinh, tránh khói thuốc, giữ ấm và đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu bất thường. Hãy lắng nghe cơ thể, đừng chủ quan — hành động sớm không chỉ cứu mạng mà còn bảo vệ cả gia đình bạn.